粘贴舌头 nián tiē shé tóu·niêm thiếp thiệt đầu Hán Việt: niêm thiếp thiệt đầu · Pinyin: nián tiē shé tóu Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Pinyinnián tiē shé tóuHán Việtniêm thiếp thiệt đầuCấu tạo粘 + 貼 + 舌 + 頭 · niêm + thiếp + thiệt + đầu nghĩa thành phần: niêm + thiếp + thiệt + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưỡi dánĐứcHandedict Klebezunge (Pappschachtel) Từ liên quan Gần nghĩa粘贴的人 · 舌头短的 · 粘贴的 · 粘贴集 · 舌頭上取辯 · 粘贴函数 · 粘贴图片 · 粘贴格式