糞土之牆不可杇

fèn tú zhī qiáng bù kě wū phẩn thổ chi tường bất khả ô

Hán Việt: phẩn thổ chi tường bất khả ô · Pinyin: fèn tú zhī qiáng bù kě wū

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩn) + (thổ) + (chi) + (tường) + (bất) + (khả) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粪土:秽土;杇:指粉刷。用秽土筑成的墙壁难以粉刷好。比喻很难教养。