精巧的技術設計
tinh xảo đích kĩ thuật thiết kế
Hán Việt: tinh xảo đích kĩ thuật thiết kế · Pinyin: jīng qiǎo de jì shù shè jì
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 巧 (xảo) + 的 (đích) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 設 (thiết) + 計 (kế)