精打光
tinh đả quang
Hán Việt: tinh đả quang · Pinyin: jīng dǎ guāng
Tổng quan
không còn gì hoàn toàn
1.精光,全无。
Nghĩa
Việt
- Cihui hết sạch tiền
- Tần suất từ không còn gì hoàn toàn , hết sạch tiền
- Biên soạn v.p. <topo.> with nothing left
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.精光,全无。
Eng
- Cihui with absolutely nothing; completely broke
- Tần suất từ v.p. <topo.> with nothing left