精素 tinh tố Hán Việt: tinh tố Tổng quan hocmon tinh hoàn (hoá học); (sinh vật học) Xpecmin Cấu tạo: 精 (tinh) + 素 (tố)Hán Việttinh tốTừ loạidanhCấu tạo精 + 素 · tinh + tố nghĩa thành phần: tinh + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh hoàn Từ liên quan Gần nghĩa精义 · 精于 · 精光 · 精兵 · 精准 · 精减 · 精分 · 精到