精通於理論的人

jīng tōng yú lǐ lùn de rén tinh thông vu lí luận đích nhân

Hán Việt: tinh thông vu lí luận đích nhân · Pinyin: jīng tōng yú lǐ lùn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thông) + (vu) + (lí) + (luận) + (đích) + (nhân)