糗餈

qiǔ cí

Pinyin: qiǔ cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.糕类食物。

Cấu tạo: 糗 (khứu) + 糍

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.糕类食物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糍粑 · 糗事 · 糗粮 · 糍团 · 糍糕 · 糗大 · 糗磨 · 糗粻