糗粻

Tổng quan

Cấu tạo: 糗 (khứu) + 粻

Từ liên quan

Gần nghĩa

糗事 · 糗粮 · 糗大 · 糗磨 · 糗糒 · 糗糽 · 糗芳 · 糗餈