糜鹿 mi lộc Hán Việt: mi lộc Tổng quan con linh dương có gạc nhiều nhánh Cấu tạo: 糜 (mi) + 鹿 (lộc)Hán Việtmi lộcTừ loạidanhCấu tạo糜 + 鹿 · mi + lộc nghĩa thành phần: mi + lộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hươu cao cổ Từ liên quan Gần nghĩa糜化 · 糜子 · 糜烂 · 糜爛 · 糜費 · 糜费 · 鹿仙 · 鹿喜