糧俸

lương bổng

Hán Việt: lương bổng

Tổng quan

Gạo và tiền hàng tháng cấp cho quan lại — Nay hiểu là số tiền hàng tháng trả cho việc làm và phụ cấp của công tư chức

Cấu tạo: 粮 (lương) + 俸 (bổng)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Nay hiểu là số tiền hàng tháng trả cho việc làm và phụ cấp của công tư chức

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸禄 · 俸给 · 俸金 · 俸钱 · 俸银