糯米粉

nuò mǐ fěnnhu mễ phấn

Hán Việt: nhu mễ phấn · Pinyin: nuò mǐ fěn

Tổng quan

bột gạo nếp

Cấu tạo: 糯 (nhu) + 米 (mễ) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột nếp
  • Tần suất từ bột gạo nếp

Eng

  • Cihui glutinous rice flour
  • Tần suất từ glutinous rice flour

Từ liên quan

Gần nghĩa

米粉肉 · 糯米糍 · 糯米糕 · 糯米纸 · 糯米臀 · 米粉 · 糯米 · 糯米酒