系統資料匯流排
hệ thống tư liêu hối lưu bài
Hán Việt: hệ thống tư liêu hối lưu bài
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài)
Nghĩa
Eng
- Cihui 系統資料匯流排 ìtǒng zīliào huìliúpái n. <comp.> system data bus