糾互 jiū hù·củ hỗ Hán Việt: củ hỗ · Pinyin: jiū hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.缠绕交错。 Cấu tạo: 糾 (củ) + 互 (hỗ)Pinyinjiū hùHán Việtcủ hỗCấu tạo糾 + 互 · củ + hỗ nghĩa thành phần: củ + hỗ Từ liên quan Gần nghĩa互信 · 互關 · 互利 · 互動 · 互助 · 互勉 · 互卷 · 互導