互卷

hỗ quyển

Hán Việt: hỗ quyển

Tổng quan

cuốn vào với nhau

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn lẫn nhau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intervolve

Từ liên quan

Gần nghĩa

互信 · 互关 · 互利 · 互动 · 互助 · 互勉 · 互導 · 互层