糾列 jiū liè·củ liệt Hán Việt: củ liệt · Pinyin: jiū liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水流清冽貌。 2.举发。 Cấu tạo: 糾 (củ) + 列 (liệt)Pinyinjiū lièHán Việtcủ liệtCấu tạo糾 + 列 · củ + liệt nghĩa thành phần: củ + liệt Từ liên quan Gần nghĩa列為 · 列舉 · 列傳 · 列位 · 列侯 · 列克 · 列入 · 列兵