紂辛

zhòu xīntrụ tân

Hán Việt: trụ tân · Pinyin: zhòu xīn

Tổng quan

Trụ Tân (thế kỷ 11 TCN), vua cuối cùng của nhà Thương

Cấu tạo: 紂 (trụ) + 辛 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trụ Tân

Eng

  • Cihui Zhou Xin (c. 11th century BC), last king of the Shang dynasty

Từ liên quan

Gần nghĩa

紂棍 · 纣棍 · 辛丑 · 辛亥 · 辛勞 · 辛勤 · 辛卯 · 辛夷