約機 ước ky Hán Việt: ước ky Tổng quan (術語)由受法者之方而云,由眾生之機上而論。☸ Cấu tạo: 约 (ước) + 机 (ky)Hán Việtước kyCấu tạo约 + 机 · ước + ky nghĩa thành phần: ước + ky Nghĩa ViệtCihui (術語)由受法者之方而云,由眾生之機上而論。☸ Từ liên quan Gần nghĩa机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具