約翰尼斯貝歇爾
ước hàn ni tư bối hiết nhĩ
Hán Việt: ước hàn ni tư bối hiết nhĩ · Pinyin: yuē hàn ní sī bèi xiē ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ước hàn ni tư bối hiết nhĩ · Pinyin: yuē hàn ní sī bèi xiē ěr
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)