約翰彼得狄利克雷
ước hàn bỉ đắc địch lợi khắc lôi
Hán Việt: ước hàn bỉ đắc địch lợi khắc lôi · Pinyin: yuē hàn bǐ dé dí lì kè léi
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 狄 (địch) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 雷 (lôi)