約翰斯塔希亞當斯
ước hàn tư tháp hi á đương tư
Hán Việt: ước hàn tư tháp hi á đương tư · Pinyin: yuē hàn sī tǎ xī yǎ dāng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 希 (hi) + 亞 (á) + 當 (đương) + 斯 (tư)