約翰米爾斯海默
ước hàn mễ nhĩ tư hải mặc
Hán Việt: ước hàn mễ nhĩ tư hải mặc · Pinyin: yuē hàn mǐ ěr sī hǎi mò
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 默 (mặc)
Hán Việt: ước hàn mễ nhĩ tư hải mặc · Pinyin: yuē hàn mǐ ěr sī hǎi mò
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 默 (mặc)