紆折

yū zhéhu chiết

Hán Việt: hu chiết · Pinyin: yū zhé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迂回曲折。

Cấu tạo: 紆 (hu) + 折 (chiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兌 · 折入 · 折冲 · 折刀