紈質 hoàn chất Hán Việt: hoàn chất Tổng quan Cấu tạo: 纨 (hoàn) + 质 (chất)Hán Việthoàn chấtCấu tạo纨 + 质 · hoàn + chất nghĩa thành phần: hoàn + chất Từ liên quan Gần nghĩa紈扇 · 紈牛 · 紈絝 · 纨扇 · 纨绔 · 質問 · 質多 · 質實