紉縫

rèn fèngnhân phùng

Hán Việt: nhân phùng · Pinyin: rèn fèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.缝纫。

Cấu tạo: 紉 (nhân) + 縫 (phùng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紉佩 · 縫工 · 紉針 · 縫製 · 缝口 · 縫合 · 縫子 · 缝摺