納吉布馬哈富茲
nạp cát bố mã cáp phú tư
Hán Việt: nạp cát bố mã cáp phú tư · Pinyin: nà jí bù mǎ hā fù zī
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 吉 (cát) + 布 (bố) + 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 富 (phú) + 茲 (tư)
Hán Việt: nạp cát bố mã cáp phú tư · Pinyin: nà jí bù mǎ hā fù zī
Cấu tạo: 納 (nạp) + 吉 (cát) + 布 (bố) + 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 富 (phú) + 茲 (tư)