納拉因卡蒂凱揚
nạp lạp nhân tạp đế khải dương
Hán Việt: nạp lạp nhân tạp đế khải dương · Pinyin: nà lā yīn kǎ dì kǎi yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 拉 (lạp) + 因 (nhân) + 卡 (tạp) + 蒂 (đế) + 凱 (khải) + 揚 (dương)
Hán Việt: nạp lạp nhân tạp đế khải dương · Pinyin: nà lā yīn kǎ dì kǎi yáng
Cấu tạo: 納 (nạp) + 拉 (lạp) + 因 (nhân) + 卡 (tạp) + 蒂 (đế) + 凱 (khải) + 揚 (dương)