納米比亞的沙漠
nạp mễ bỉ á đích sa mạc
Hán Việt: nạp mễ bỉ á đích sa mạc · Pinyin: nà mǐ bǐ yà de shā mò
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 的 (đích) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)
Hán Việt: nạp mễ bỉ á đích sa mạc · Pinyin: nà mǐ bǐ yà de shā mò
Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 的 (đích) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)