納 Tổng quan 納 NẢP SỬA Tà áo. 納磊帝花回条 Nảp sửa rọi đảy hoa gỏi tẻo (T.H.) Tà áo xâu đủ hoa sẽ quay về Cấu tạo: 纳 (nạp) + Cấu tạo纳 + Từ liên quan Gần nghĩa納交 · 納依 · 納僧 · 納具 · 納卷 · 納受 · 納吉 · 納子