素蕊 tố nhị Hán Việt: tố nhị Tổng quan Tố Nhị Cấu tạo: 素 (tố) + 蕊 (nhị)Hán Việttố nhịTừ loạidanhCấu tạo素 + 蕊 · tố + nhị nghĩa thành phần: tố + nhị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tố NhịVietPhrases Tố Nhị Từ liên quan Gần nghĩa素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥