素食主义

sù shí zhǔ yìtố thực chủ nghĩa

Hán Việt: tố thực chủ nghĩa · Pinyin: sù shí zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa ăn chay

Cấu tạo: 素 (tố) + 食 (thực) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa ăn chay
  • Tần suất từ thuyết ăn chay; chế độ ăn chay; thuyết ăn chay, chế độ ăn chay
  • Biên soạn vegetarianism

Eng

  • Cihui vegetarianism
  • Tần suất từ n. vegetarianism

Đức

  • Handedict Vegetarismus (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

素食主义者 · 素食的 · 素食者