素飡

sù cān

Pinyin: sù cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"素餐"。

Cấu tạo: 素 (tố) + 飡

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"素餐"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥