索菲熱爾曼質數
tác phỉ nhiệt nhĩ mạn chất sổ
Hán Việt: tác phỉ nhiệt nhĩ mạn chất sổ · Pinyin: suǒ fēi rè ěr màn zhì shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 索 (tác) + 菲 (phỉ) + 熱 (nhiệt) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 質 (chất) + 數 (sổ)
Hán Việt: tác phỉ nhiệt nhĩ mạn chất sổ · Pinyin: suǒ fēi rè ěr màn zhì shǔ
Cấu tạo: 索 (tác) + 菲 (phỉ) + 熱 (nhiệt) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 質 (chất) + 數 (sổ)