紧攥

KHẨN TOẢN

Hán Việt: KHẨN TOẢN

Tổng quan

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 攥

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm chặt
  • Biên soạn v. hold tightly in the hand

Eng

  • Cihui 緊攥 ǐnzuàn v. hold tightly in the hand
  • Tần suất từ v. hold tightly in the hand

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧促 · 紧俏 · 紧凑 · 紧化 · 紧压 · 紧实 · 紧密 · 紧巴