紮住 trát trụ Hán Việt: trát trụ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹驻扎。 2.停住。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 停住。《程乙本紅樓夢》第一四回:「賈珍急命前面執事扎住,同賈赦、賈政三人連忙迎上來以國禮相見。」 Cấu tạo: 扎 (trát) + 住 (trụ)Hán Việttrát trụTừ loạiđộngCấu tạo扎 + 住 · trát + trụ nghĩa thành phần: trát + trụ Từ liên quan Gần nghĩa住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口