細微線條測試塊

xì wéi xiàn tiáo cè shì kuài tế vi tuyến điều trắc thí khối

Hán Việt: tế vi tuyến điều trắc thí khối · Pinyin: xì wéi xiàn tiáo cè shì kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (vi) + (tuyến) + (điều) + (trắc) + (thí) + (khối)