細菌病毒

xì jūn bìng dútế khuẩn bệnh độc

Hán Việt: tế khuẩn bệnh độc · Pinyin: xì jūn bìng dú

Tổng quan

thực khuẩn thể

Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui virus lây nhiễm vi khuẩn
  • Tần suất từ thực khuẩn thể , virus lây nhiễm vi khuẩn

Eng

  • Cihui bacteriophage; virus that infects bacteria
  • Tần suất từ bacteriophage; virus that infects bacteria

Từ liên quan

Gần nghĩa

病毒學家 · 病毒感染 · 病毒營銷 · 病毒血症 · 細菌肥料 · 細菌學家 · 细菌学的 · 细菌植物