紱麟

phất lân

Hán Việt: phất lân

Tổng quan

Cấu tạo: 绂 (phất) + 麟 (lân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麟儿 · 麟兒 · 麟喻 · 麟洛 · 麟游 · 麟经 · 麟角 · 麟閣