麟游

lín yóulân du

Hán Việt: lân du · Pinyin: lín yóu

Tổng quan

huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语本《淮南子.览冥训》"昔者黄帝治天下……凤皇翔于庭,麒麟游于郊。"后因以"麟游"为祥兆。

Cấu tạo: 麟 (lân) + 遊 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宝鸡, Thiểm Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《淮南子.览冥训》"昔者黄帝治天下……凤皇翔于庭,麒麟游于郊。"后因以"麟游"为祥兆。

Eng

  • Cihui Linyou County in Baoji 寶雞; 宝鸡, Shaanxi

Đức

  • Handedict Linyou (Ort in Shaanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麟游县 · 游丝 · 游乐 · 游乡 · 游人 · 游仙 · 游伴 · 游侠