結婚週年紀念日
kết hôn chu niên kỉ niệm nhật
Hán Việt: kết hôn chu niên kỉ niệm nhật · Pinyin: jié hūn zhōu nián jì niàn rì
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 週 (chu) + 年 (niên) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 日 (nhật)
Hán Việt: kết hôn chu niên kỉ niệm nhật · Pinyin: jié hūn zhōu nián jì niàn rì
Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 週 (chu) + 年 (niên) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 日 (nhật)