結搆

kết cấu

Hán Việt: kết cấu

Tổng quan

Tạo dựng nên. Gây nên — Cách sắp đặt ý tứ trong văn chương

Cấu tạo: 结 (kết) + 搆 (cấu)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Cách sắp đặt ý tứ trong văn chương

Từ liên quan

Gần nghĩa

搆陷 · 結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印