絞刑架下的報告

jiǎo xíng jià xià de bào gào giảo hình giá hạ đích báo cáo

Hán Việt: giảo hình giá hạ đích báo cáo · Pinyin: jiǎo xíng jià xià de bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (hình) + (giá) + (hạ) + (đích) + (báo) + (cáo)