絢縵 xuàn màn·huyến man Hán Việt: huyến man · Pinyin: xuàn màn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹绚烂。 Cấu tạo: 絢 (huyến) + 縵 (man)Pinyinxuàn mànHán Việthuyến manCấu tạo絢 + 縵 · huyến + man nghĩa thành phần: huyến + man Từ liên quan Gần nghĩa縵衣 · 絢麗 · 絢爛 · 縵1. · 縵2. · 绚丽的 · 绚丽多彩 · 絢文