絢麗

xuàn lì huyến lệ

Hán Việt: huyến lệ · Pinyin: xuàn lì

Tổng quan

lộng lẫy | tráng lệ 形 rực rỡ tươi đẹp; sáng đẹp。燦爛美麗。 文采絢麗 màu sắc đẹp đẽ 絢麗的鮮花。 hoa tươi rực rỡ

Cấu tạo: (huyến) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộng lẫy | tráng lệ 形 rực rỡ tươi đẹp; sáng đẹp。燦爛美麗。 文采絢麗 màu sắc đẹp đẽ 絢麗的鮮花。 hoa tươi rực rỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燦爛、美麗。如:「花季時,陽明山上盛開著絢麗的花朵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灿烂美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灿烂美丽。

Eng

  • CC-CEDICT gorgeous|magnificent
  • Cihui gorgeous; magnificent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奇丽 · 富丽 · 灿烂 · 烂漫 · 瑰丽 · 璀璨 · 秀丽 · 绚烂 · 绮丽 · 艳丽 · 鲜艳

Từ trái nghĩa

暗淡