給出離開的信息
cấp xuất li khai đích tín tức
Hán Việt: cấp xuất li khai đích tín tức · Pinyin: gěi chū lí kāi de xìn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 出 (xuất) + 離 (li) + 開 (khai) + 的 (đích) + 信 (tín) + 息 (tức)
Hán Việt: cấp xuất li khai đích tín tức · Pinyin: gěi chū lí kāi de xìn xī
Cấu tạo: 給 (cấp) + 出 (xuất) + 離 (li) + 開 (khai) + 的 (đích) + 信 (tín) + 息 (tức)