絰帶

điệt đái

Hán Việt: điệt đái

Tổng quan

Cấu tạo: 绖 (điệt) + 带 (đái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动