絶粻

jué zhāng

Pinyin: jué zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.断粮。

Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 粻

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.断粮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

絶世 · 絶交 · 絶代 · 絶倫 · 絶句 · 絶命 · 絶嗣 · 絶塵