絹本

juàn běnquyên bổn

Hán Việt: quyên bổn · Pinyin: juàn běn

Tổng quan

tranh lụa

新华 · Tân Hoa Đại lục

写在绢上或画在绢上的字画:这两幅山水都是~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繪寫在絹上的書畫。如:「這兩幅山水絹本,畫得十分精緻。」

Cấu tạo: 絹 (quyên) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 這兩幅山水都是絹本。
  • Biên soạn 絹本 uànběn n. silk scroll

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪寫在絹上的書畫。如:「這兩幅山水絹本,畫得十分精緻。」

Eng

  • JMdict silk canvas
  • JMdict artwork on silk
  • Cihui 絹本 uànběn n. silk scroll

ja

  • JMdict 絹本(けんぽん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

本業 · 本義 · 本鄉 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份