經友好協商同意
kinh hữu hảo hiệp thương đồng ý
Hán Việt: kinh hữu hảo hiệp thương đồng ý · Pinyin: jīng yǒu hǎo xié shāng tóng yì
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 友 (hữu) + 好 (hảo) + 協 (hiệp) + 商 (thương) + 同 (đồng) + 意 (ý)