經感應電流淬火
kinh cảm ứng điện lưu thối hỏa
Hán Việt: kinh cảm ứng điện lưu thối hỏa · Pinyin: jīng gǎn yìng diàn liú cuì huǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 電 (điện) + 流 (lưu) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)