經濟建設委員會

kinh tể kiến thiết ủy viên hội

Hán Việt: kinh tể kiến thiết ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (kiến) + (thiết) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟建設委員會 īngjì jiànshè wěiyuánhuì p.w. economic construction committee